Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flash camera


noun
a camera with a photoflash attachment
Hypernyms:
camera, photographic camera
Part Meronyms:
flash, photoflash, flash lamp, flashgun, flashbulb, flash bulb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.